Kaori Dict

似合う

にあう

niau

N3

JLPT N3 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.tương hợp; phù hợp; hợp
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to suit; to match; to become; to be like

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái này không biết có hợp với tôi không nhỉ?

    Does this look good on me?

  • Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.

    She looks better in Japanese clothes.

  • Chiếc váy này rất hợp với em.

    This dress suits you well.

  • Mọi người thường nói tôi không hợp với váy.

    I'm often told I don't look good in a skirt.

  • Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.

    It doesn't go with the room at all, but I got it for free so it's all good!

  • Tôi chẳng phải đã nói với bạn là tóc dài hợp với bạn đấy sao?

  • That dress really becomes her.

  • You look good in black.

  • It really suits you.

  • Do you think it looks good on me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似合う (にあう) — tương hợp; phù hợp; hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict