Kaori Dict

待合室

まちあいしつ

machiaishitsu

N2

Âm Hán-Việt: ĐÃI HỢP THẤT

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.phòng chờ; phòng đợi
  1. danh từ

    1.waiting room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.

    Please wait in the waiting room until the inspection results are ready.

  • He's sitting in the waiting room.

  • He looked around the waiting room.

  • The waiting room is empty.

  • There were five patients in the waiting room.

  • There are five patients in the waiting room.

  • Wait in the waiting room.

  • Please wait in the waiting room.

  • Tom is sitting alone in the waiting room.

  • The waiting room was completely empty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待合室 (まちあいしつ) — phòng chờ; phòng đợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict