Kaori Dict

待ち合わせる

まちあわせる

machiawaseru

N2

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.hẹn gặp; hẹn hò; gặp mặt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    1.to rendezvous; to meet at a prearranged place and time; to arrange to meet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We used to meet on our way to school.

  • Let's meet at the station.

  • I met her in a coffee shop near the station.

  • "Remember here?" "It's where we gathered for going to school in groups."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待ち合わせる (まちあわせる) — hẹn gặp; hẹn hò; gặp mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict