Kaori Dict

マフラー

mafuraa

N2

JLPT N2 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.khăn choàng; ống khói
  1. danh từ

    1.(thick) scarf; muffler

  2. danh từ

    2.muffler (for a vehicle exhaust); silencer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The 5ZIGEN exhaust makes a nice sound.

  • I'm a beginner, so I think I'll start from a 'garter stitch' muffler or a 'knit-one-purl-one stitch' one.

  • She took off her scarf.

  • Does Tom have a scarf?

  • Put your scarf on. It's cold out.

  • Mary is knitting Tom a scarf.

  • I bought a scarf for my grandfather on my father's side for his 88th birthday.

  • Mary is knitting a scarf for Tom.

  • It's best to wear something like a muffler around your neck when you ride a motorcycle.

  • It was very cold today, so I dressed warm and left the house with a scarf on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マフラー — khăn choàng; ống khói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict