Kaori Dict

軍資

ぐんし

gunshi

Âm Hán-Việt: QUÂN TƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.war materiel; military expenses; war fund; campaign funds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍資 (ぐんし) — war materiel; military expenses; war fund; campaign funds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict