Kaori Dict

投資信託

とうししんたく

toushishintaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU TƯ TÍN THÁC

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.investment trust; mutual fund

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投資信託 (とうししんたく) — investment trust; mutual fund | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict