Kaori Dict

資質

ししつ

shishitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nature; disposition; temperament; qualities; attributes; talents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had all the attributes of a leader.

  • She was chosen for her promising leadership qualities.

  • It appears that I don't have it in me to have a harem in my charge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資質 (ししつ) — nature; disposition; temperament; qualities; attributes; talents | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict