Kaori Dict

経営資源

けいえいしげん

keieishigen

Âm Hán-Việt: KINH DOANH TƯ NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.management resource; management resources

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経営資源 (けいえいしげん) — management resource; management resources | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict