資する
しする
shisuru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttự động từ
1.to contribute; to play a part in; to have a hand in; to be conducive to; to be instrumental in
- động từ đuôi する đặc biệttự động từ
2.to finance
しする
shisuru
1.to contribute; to play a part in; to have a hand in; to be conducive to; to be instrumental in
2.to finance