Kaori Dict

資する

しする

shisuru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    1.to contribute; to play a part in; to have a hand in; to be conducive to; to be instrumental in

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    2.to finance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資する (しする) — to contribute; to play a part in; to have a hand in; to be conducive to; to be instrumental in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict