Kaori Dict

視する

しする

shisuru

Nghĩa

  1. hậu tốđộng từ する

    1.to take a view or perspective; to regard as; to consider to be

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Until recently we took oil for granted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視する (しする) — to take a view or perspective; to regard as; to consider to be | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict