Kaori Dict

死する

しする

shisuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từcổ

    1.to die

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A great man will be remembered for his achievements.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死する (しする) — to die | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict