Kaori Dict

軍資金

ぐんしきん

gunshikin

Âm Hán-Việt: QUÂN TƯ KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.war funds; war chest

  2. danh từ

    2.funds (for activities); campaign funds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍資金 (ぐんしきん) — war funds; war chest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict