増資
ぞうし
zoushi
thông dụng
Âm Hán-Việt: TĂNG TƯ
意味Nghĩa
- 1.tăng vốn; phát hành cổ phiếu mới; tăng vốn chủ sở hữu; mở rộng vốn
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.increase of capital
- danh từdanh từ + する
2.issue of new shares
ぞうし
zoushi
Âm Hán-Việt: TĂNG TƯ
1.increase of capital
2.issue of new shares