Kaori Dict

資金繰り

しきんぐり

shikinguri

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fundraising; financing; cash flow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How do you expect to weather the financial storm when the bank refuses to extend a helping hand?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資金繰り (しきんぐり) — fundraising; financing; cash flow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict