Kaori Dict

資金調達

しきんちょうたつ

shikinchoutatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ KIM ĐIỆU ĐẠT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fundraising

Câu ví dụ · Tatoeba

  • However, although our companions were willing, they knew nothing about management or getting money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資金調達 (しきんちょうたつ) — fundraising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict