Kaori Dict

資本家

しほんか

shihonka

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯ BẢN GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.capitalist; financier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Foreign investors backed off because of regional political unrest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資本家 (しほんか) — capitalist; financier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict