家財
かざい
kazai
thông dụng
Âm Hán-Việt: GIA TÀI
意味Nghĩa
- 1.đồ dùng gia đình; tài sản gia đình
- danh từ
1.household belongings; household goods
- danh từ
2.family fortune; family assets
かざい
kazai
Âm Hán-Việt: GIA TÀI
1.household belongings; household goods
2.family fortune; family assets