Kaori Dict

家財

かざい

kazai

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA TÀI

Nghĩa

  1. 1.đồ dùng gia đình; tài sản gia đình
  1. danh từ

    1.household belongings; household goods

  2. danh từ

    2.family fortune; family assets

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家財 (かざい) — đồ dùng gia đình; tài sản gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict