Kaori Dict

財政危機

ざいせいきき

zaiseikiki

Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH NGUY CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic crisis; financial crisis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The country is confronted with a financial crisis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財政危機 (ざいせいきき) — economic crisis; financial crisis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict