Kaori Dict

財源

ざいげん

zaigen

N1

Âm Hán-Việt: TÀI NGUYÊN

JLPT N1 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.nguồn tài chính; nguồn vốn
  1. danh từ

    1.source of funds; resources; finances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is necessary to secure financing for local road maintenance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財源 (ざいげん) — nguồn tài chính; nguồn vốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict