Kaori Dict

財政改革

ざいせいかいかく

zaiseikaikaku

Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH CẢI CÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic reform; fiscal reform

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Financial reforms may ameliorate the current economic difficulties.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財政改革 (ざいせいかいかく) — economic reform; fiscal reform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict