Kaori Dict

財政支援

ざいせいしえん

zaiseishien

Âm Hán-Việt: TÀI CHÍNH CHI VIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic support; financial support

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財政支援 (ざいせいしえん) — economic support; financial support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict