Kaori Dict

さあ

saa

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.thôi nào; nhé; được rồi; à
  1. thán từ

    1.come (on); come now; come along; here

    used to urge or encourage others

  2. thán từ

    2.all right; right; okay; now; here goes

    indicates resolve

  3. thán từ

    3.well; hmm; uh; let's see; I'm not sure

    indicates uncertainty or hesitation

  4. thán từ

    4.here; now; there (we go); ah; oh

    said when something arrives, starts, finishes, etc.

  5. thán từ

    5.about that, ...; actually, ...

    used when interrupting someone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giờ chúng ta đi thôi nào.

    Now let's go.

  • Vậy thì, chúng ta bắt đầu thôi nào.

    Shall we begin?

  • Nào, nói đi!

    Come on, spit it out!

  • Here we were at Tokyo Station.

  • You can search me!

  • It's simple.

  • Let's get down to business.

  • Hop in.

  • Let's swim.

  • Let's sing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さあ — thôi nào; nhé; được rồi; à | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict