Kaori Dict

酒税

しゅぜい

shuzei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬU THUẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.liquor tax; tax on alcohol

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Consumption and alcohol taxes are indirect and are paid together with the cost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒税 (しゅぜい) — liquor tax; tax on alcohol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict