Kaori Dict

酒類

しゅるい

shurui

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬU LOẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alcoholic drinks; liquor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Liquor is not sold at this store.

  • I don't drink alcohol.

  • I don't care for alcoholic drinks.

  • They charge tax on liquor in the U.S.

  • New indirect taxes were imposed on spirits.

  • During prohibition days, racketeers used to rub each other out to get control of the rum-running racket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒類 (しゅるい) — alcoholic drinks; liquor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict