類
Loại
sort · kind · variety · class
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ルイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たぐ.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #678 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 181
- Từ JLPT chứa chữ
- 9
- Pinyin
- lei4
- Tiếng Hàn
- 류
sort · kind · variety · class · genus
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thể loại
tài liệu
nhân gian
thân loại
phân nhóm; sắp xếp
nhóm; hạng; thể
tương đồng; giống nhau; tương tự
suy luận tương tự; ẩn dụ; so sánh
quần áo; trang phục
hải sản; các loài hải sản
cá; các loài cá
cỏ lúa
đồ uống có cồn; rượu bia
khoa học nhân loại
các loại tảo; tảo biển; tảo nước
chim
cùng loại; cùng đồng loại
vượn người; khỉ lớn
bò lưỡng cư
đa dạng; đầy đủ loại
envarieties; different kinds
ensame kind; accomplices; companions
enround worms
ensalt; salts
ensaline
enshellfish
encitrus; citrus fruit
enrare earth
enfungus; fungi
enbest ever
enparts of speech
encrustacean
endecimal classification; Dewey (decimal) classification
enDewey Decimal System
enapplication form; application papers; file wrapper (patents)
enbedding
enhumanism; love for humanity
enanthropoid ape
enanthropologist; ethnologist
enhuman history
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).