Kaori Dict

類推

るいすい

ruisui

N1

Âm Hán-Việt: LOẠI SUY

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.suy luận tương tự; ẩn dụ; so sánh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.analogy

  2. danh từdanh từ + するtha động từlogic

    2.analogical reasoning; analogical inference

  3. danh từdanh từ + するtha động từlinguistics

    3.analogy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

類推 (るいすい) — suy luận tương tự; ẩn dụ; so sánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict