Kaori Dict

爬虫類

はちゅうるい

hachuurui

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÒ TRÙNG LOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reptiles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't stand reptiles.

  • Iguanas are reptiles.

  • My son thinks that bats are reptiles because they're like pteranodons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爬虫類 (はちゅうるい) — reptiles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict