爬
Bò · Ba
scratch · crawl
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- か.くは.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 87
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pa2
- Tiếng Hàn
- 파
scratch · crawl
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enreptiles
thông dụng
enreptile
encurettage
ensluggishness
enLethocerus deyrollei (species of giant water bug)
enmammal-like reptile
enherpetology
enOkinawan dragon boat race
encreeping; crawling
enReptilia
enherpetologist
enherpetology
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).