Kaori Dict

出願書類

しゅつがんしょるい

shutsuganshorui

Âm Hán-Việt: XUẤT NGUYỆN THƯ LOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.application form; application papers; file wrapper (patents)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出願書類 (しゅつがんしょるい) — application form; application papers; file wrapper (patents) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict