Kaori Dict

類人猿

るいじんえん

ruijin'en

thông dụng

Âm Hán-Việt: LOẠI NHÂN VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anthropoid ape; anthropoid; ape

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why have the apes evolved more than other animals?

  • Apes are intelligent.

  • Apes rank above dogs in intelligence.

  • "What anthropoid would your girlfriend be most like?" "What a question... Well, um... An orangutan, I guess."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

類人猿 (るいじんえん) — anthropoid ape; anthropoid; ape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict