Kaori Dict

人類学

じんるいがく

jinruigaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN LOẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anthropology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.

    This book deals with anthropology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人類学 (じんるいがく) — anthropology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict