Kaori Dict

るい

rui

N1

Âm Hán-Việt: LOẠI

JLPT N1 · Bài 128

Nghĩa

  1. 1.nhóm; hạng; thể
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.kind; sort; type; class; genus; order; family

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.similar example; parallel; the like

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

    Birds of a feather flock together.

  • Tom hiếm khi ăn hải sản.

    Tom seldom eats seafood.

  • Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.

    I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • Does that store keep textile goods?

  • Crabs are crustaceans.

  • Birds of a feather flock together.

  • Louie, your friends are coming.

  • I like eating seafood.

  • Birds of a feather flock together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

類 (るい) — nhóm; hạng; thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict