Kaori Dict

るい

rui

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỖI

Nghĩa

  1. danh từbaseball

    1.base; bag; sack

  2. danh từ

    2.fortress; stronghold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ishida advances to third on a stolen base.

  • The runner stole third base.

  • With first base open, he walked the batter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塁 (るい) — base; bag; sack | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict