塁
Lỗi
căn cứ; pháo đài; bệ
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ルイライスイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- とりで
- Đọc trong tên người (名乗り)
- る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #651 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lei3
- Tiếng Hàn
- 루, 뢰
căn cứ; pháo đài; bệ
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cơ sở đầu; vị trí đầu
vị trí thứ ba; tam lối
người chơi vị trí ba; tam lối thủ
cú đánh ba căn; tam lối đả
đến cơ sở
đạo lội
cột thứ hai (trong bóng chày)
người chơi cột thứ hai
đánh bóng hai cột; double
cơ sở chính; bãi sân nhà; đĩa home plate
cú home run
đầy bases; nạp đầy căn
cơ sở; pháo đài
trọng tài cơ sở
pháo đài còn lại
chạy cơ bản; chạy cơ
enfirst baseman
enfirst-base line
enstronghold
enfort; fortress; stronghold; fortification
enthird-base line
enenemy fortress
enearthen walls (of fortification); earthwork; embankment
enfort; fortification; fortress; stronghold
enbase hit
enrampart
enfortress
enadvance (to the next base)
enbases are loaded with no outs
ento get on base
enon-base percentage
engrand slam
enisolated stronghold
enbulwark; earthwork
enstone fort
entotal bases
enimpregnable fortress; heavily guarded fort
enreturning to one's base (after a fly ball)
ensoftball
enleaving the base
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).