Kaori Dict

残塁

ざんるい

zanrui

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÀN LỖI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するbaseball

    1.left on base

  2. danh từ

    2.remnant fort

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残塁 (ざんるい) — left on base | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict