Kaori Dict

本塁

ほんるい

honrui

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN LỖI

Nghĩa

  1. 1.cơ sở chính; bãi sân nhà; đĩa home plate
  1. danh từ

    1.base; stronghold; main fort

  2. danh từbaseball

    2.home base; home plate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本塁 (ほんるい) — cơ sở chính; bãi sân nhà; đĩa home plate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict