Kaori Dict

満塁

まんるい

manrui

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃN LỖI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)baseball

    1.bases loaded

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bases loaded, two outs in the ninth inning.

  • Matsui pulled the Giants back from the brink with a grand slam that gave them a come-from-behind victory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満塁 (まんるい) — bases loaded | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict