Kaori Dict

堅塞固塁

けんさいこるい

kensaikorui

Âm Hán-Việt: KIÊN TẮC CỐ LỖI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.impregnable fortress; heavily guarded fort

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅塞固塁 (けんさいこるい) — impregnable fortress; heavily guarded fort | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict