Kaori Dict

塁打

るいだ

ruida

Âm Hán-Việt: LỖI ĐẢ

Nghĩa

  1. danh từbaseball

    1.base hit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ichiro hit an eye-popping double.

  • Tom hit a triple.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塁打 (るいだ) — base hit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict