Kaori Dict

穀類

こくるい

kokurui

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỐC LOẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.grains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • Mr Tatuya deals in grain.

  • The land yields heavy crops.

  • Birds feed on berries and corn seeds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穀類 (こくるい) — grains | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict