人類
じんるい
jinrui
Âm Hán-Việt: NHÂN LOẠI
意味Nghĩa
- 1.nhân gian
- danh từ
1.mankind; humanity
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 癌は人類の強敵である。
Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.
Cancer is a great enemy of mankind.
- この本は人類学を扱っている。
Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.
This book deals with anthropology.
- 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。
Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
Language is one of man's most important inventions.
- あなたはいつか人類が月に植民すると思いますか。
Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?
Do you think mankind will someday colonize the Moon?
- 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。
Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.
All humanity will suffer if a nuclear war breaks out.
- 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
If mankind doesn't take care of the environment, the environment may eliminate mankind.
- 人類だけが火の使い方を知っている。
Only man knows how to use fire.
- 人類の半分は女性だ。
Half the species are woman.
- 人類の未来が心配だ。
I fear for the future of mankind.
- 人類は滅亡するだろう。
Man would perish.