Kaori Dict

人類

じんるい

jinrui

N3

Âm Hán-Việt: NHÂN LOẠI

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.nhân gian
  1. danh từ

    1.mankind; humanity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.

    Cancer is a great enemy of mankind.

  • Cuốn sách này nói về chủ đề nhân loại học.

    This book deals with anthropology.

  • Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

    Language is one of man's most important inventions.

  • Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?

    Do you think mankind will someday colonize the Moon?

  • Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

    All humanity will suffer if a nuclear war breaks out.

  • Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.

    If mankind doesn't take care of the environment, the environment may eliminate mankind.

  • Only man knows how to use fire.

  • Half the species are woman.

  • I fear for the future of mankind.

  • Man would perish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人類 (じんるい) — nhân gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict