Kaori Dict

/N3 · Bài 11

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    じんぶつjinbutsuNHÂN VẬT

    người có tài

  2. 2
    しんぽshinpoTIẾN BỘ

    cải tiến

  3. 3
    しんゆうshin'yuuTHÂN HỮU

    bạn thân; người bạn thân

  4. 4
    しんようshin'youTÍN DỤNG

    uy tín

  5. 5
    しんらいshinraiTÍN LẠI

    tín là

  6. 6
    しんりshinriTÂM LÝ

    enmentality

  7. 7
    じんるいjinruiNHÂN LOẠI

    nhân gian

  8. 8
    suSÀO

    tổ; nơi sinh; lòi; lưới

  9. 9
    suTẠC

    giấm

  10. 10
    zuĐỒ

    hình vẽ; sơ đồ

  11. 11
    すいじゅんsuijunTHUỶ CHUẨN

    mức độ; tiêu chuẩn

  12. 12
    すいせんsuisenSUY TIẾN

    giới thiệu

  13. 13

    bút chì

  14. 14
    すいみんsuiminTHUỴ MIÊN

    giấc ngủ

  15. 15
    すうsuuSỐ

    số lượng

  16. 16
    すうじsuujiSỐ TỰ

    chữ số

  17. 17

    súp

  18. 18
    すえsueMẠT

    cuối; hậu duệ; tương lai

  19. 19
    すがたsugata

    dáng; hình; vẻ

  20. 20

    trượt tuyết

Câu ví dụ trong bài

  • Tell me what that man is like.

  • Cô ấy đang tiến bộ.

  • Bạn có bao nhiêu bạn thân?

  • Không thể tin anh ta được.

  • Tom tin tưởng Mary.

  • I can't understand his psychology.

  • Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.

  • Spiders always weave their webs in three dimensions.

  • Hãy đến văn phòng của chúng tôi bất cứ lúc nào.

  • Let me explain it with a diagram.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 11 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict