第11課/N3 · Bài 11
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
例文Câu ví dụ trong bài
- 人物あの人はどんな人物か教えて下さい?
Tell me what that man is like.
- 進歩彼女は進歩している。
Cô ấy đang tiến bộ.
- 親友親友は何人いる?
Bạn có bao nhiêu bạn thân?
- 信用彼は信用できない。
Không thể tin anh ta được.
- 信頼トムはメアリーを信頼している。
Tom tin tưởng Mary.
- 心理私は彼の心理が分からない。
I can't understand his psychology.
- 人類癌は人類の強敵である。
Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.
- 巣クモはいつも自分たちの巣を3次元に織る。
Spiders always weave their webs in three dimensions.
- 酢いつでも事務所にいらしてください。
Hãy đến văn phòng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
- 図図で説明しましょう。
Let me explain it with a diagram.