Kaori Dict

スープ

suupu

N3

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.súp
  1. danh từfood, cooking

    1.(Western) soup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy bỏ thêm muối vào nồi súp.

    I'll put some salt in the soup.

  • Tôi rất thích súp cà chua.

    I love tomato soup.

  • Chúng tôi ăn súp bằng thìa.

    We eat soup with a spoon.

  • Súp có ngon không ?

    How does this soup taste?

  • Anh ấy than phiền là món súp quá nóng.

    He complained that the soup was too hot.

  • Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?

  • This soup is too salty to eat.

  • How's the soup?

  • Would you like some soup?

  • Do you like the soup?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スープ — súp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict