Kaori Dict

推薦

すいせん

suisen

N3

Âm Hán-Việt: SUY TIẾN

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.giới thiệu
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.recommendation; referral; endorsement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

  • We recommended him as chairman.

  • It would have been good if I had gotten a recommendation.

  • Self-praise is no recommendation.

  • My teacher wrote a recommendation for me.

  • I can recommend this restaurant.

  • Where can I find a good gay club?

  • My teacher wrote a recommendation for me.

  • He recommended this dictionary to me.

  • He was being groomed as a presidential candidate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推薦 (すいせん) — giới thiệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict