Kaori Dict

水洗

すいせん

suisen

N3

Âm Hán-Việt: THUỶ TẨY

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.rửa; xả nước
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.washing with water; rinsing; flushing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Most toilets nowadays flush.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水洗 (すいせん) — rửa; xả nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict