Kaori Dict

姿

すがた

sugata

N3

Âm Hán-Việt:

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.dáng; hình; vẻ
  1. danh từ

    1.figure; form; shape

  2. danh từ

    2.appearance; dress; guise

  3. danh từ

    3.state; condition; picture; image

  4. danh từ

    4.form (of a waka)

  5. hậu tố danh từ

    5.dressed in ...; wearing ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thấy bóng dáng của một người đàn ông.

    I saw the figure of a man.

  • Tom xuất hiện vào khoảng 2 giờ rưỡi.

    Tom showed up at about 2:30.

  • Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.

    Tom caught a glimpse of the driver as the train raced past.

  • Look at yourself in the mirror.

  • Men in kimonos are no longer a common sight in Tokyo.

  • Show yourself.

  • You look lovely in a kimono.

  • He is in pajamas.

  • They disappeared.

  • The mountain has a beautiful shape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姿 (すがた) — dáng; hình; vẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict