Kaori Dict

スキー

sukii

N3

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.trượt tuyết
  1. danh từ

    1.skiing

  2. danh từ

    2.ski; skis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn mua giày trượt tuyết.

    I want to buy a pair of ski boots.

  • Chúng tôi đã trượt tuyết nhân tạo.

    We skied on artificial snow.

  • Tôi từng rất hay đi trượt tuyết vào mùa đông.

    I often went skiing in the winter.

  • Bạn đi trượt tuyết với Tom bao giờ chưa?

    Have you ever gone skiing with Tom?

  • Tôi định đi trượt tuyết ở Hokkaido.

    I plan to go skiing in Hokkaido.

  • Chúng tôi lên núi để trượt tuyết.

    We went to the mountains to ski.

  • How many times a year do you go skiing?

  • Place your skis in an inverted V.

  • Do you ski?

  • Can you ski?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

スキー — trượt tuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict