Kaori Dict

信頼

しんらい

shinrai

N3

Âm Hán-Việt: TÍN LẠI

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.tín là
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.trust (in); confidence; faith; reliance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom tin tưởng Mary.

    Tom trusts Mary.

  • Nếu tôi biết rõ tính cách của anh ta hơn, tôi đã không tin anh ta rồi.

    Had I known more about his character, I would not have trusted him.

  • You can certainly rely on him.

  • He can be trusted.

  • I have great faith in you.

  • I believe in you.

  • I lost my trust in him.

  • She is a reliable person.

  • He is competent and able to trust.

  • He is a man whom we can trust.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信頼 (しんらい) — tín là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict