Kaori Dict

すう

suu

N3

Âm Hán-Việt: SỐ

JLPT N3 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.số lượng
  1. tiền tố

    1.several; a few; a number of

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.number; quantity; amount

  3. danh từ

    3.counting; calculation; figures; numbers

  4. danh từ

    4.number; numeral; figure

  5. danh từgrammar

    5.number

  6. danh từ

    6.destiny; fate; outcome; course of events; trend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.

    It rained for several days on end.

  • Tom đã nghe thấy vài tiếng súng.

    Tom heard some shots.

  • Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến.

    The others will arrive in a few minutes.

  • Cô ấy học tiếng Pháp vài năm nay rồi.

    She has been studying French for a few years.

  • Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.

    He thrust some coins into my pocket.

  • Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.

    She fainted but came to after a few minutes.

  • Thời tiết ấm áp, có độ ẩm cao sẽ làm gia tăng số vụ phạm tội.

    Warm and humid weather increases the number of crimes.

  • This year unemployment will reach record levels.

  • Some birds are sitting on the branch of that tree.

  • The telephone rang several times.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数 (すう) — số lượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict