Kaori Dict

吸う

すう

suu

N5

JLPT N5 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.hít vào; hút thuốc; hút; hấp thụ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to breathe in; to inhale; to smoke (a cigarette, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to suck; to sip; to slurp

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to absorb; to soak up

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to kiss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có còn đói không?

    Are you still hungry?

  • Bạn không hút thuốc sao?

    Don't you smoke?

  • Mọi người đói chưa?

    Are you guys hungry?

  • Bố tôi đã bỏ thuốc.

    My father stopped smoking.

  • Bà ta hút 20 điếu thuốc lá một ngày.

    She smokes 20 cigarettes a day.

  • Tôi hút thuốc có được không?

    Would you mind if I smoke?

  • Tôi khuyên anh ta không hút thuốc lá.

    I advised him against smoking.

  • Anh ấy đã hứa là sẽ không hút thuốc lá.

    He promised not to smoke.

  • Bố tôi mỗi ngày đều hút một bao thuốc lá.

    My father smokes a pack of cigarettes a day.

  • "Bạn không phiền nếu tôi hút thuốc lá ở đây chứ?" "Ừ, cứ hút tự nhiên"

    "Do you mind my smoking here?" "No, not at all."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸う (すう) — hít vào; hút thuốc; hút; hấp thụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict